鐵蛇紋石 thiết xà văn thạch Hán Việt: thiết xà văn thạch Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 蛇 (xà) + 紋 (văn) + 石 (thạch)Hán Việtthiết xà văn thạchCấu tạo鐵 + 蛇 + 紋 + 石 · thiết + xà + văn + thạch nghĩa thành phần: thiết + xà + văn + thạch