鐵血主義 thiết huyết chủ nghĩa Hán Việt: thiết huyết chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 血 (huyết) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtthiết huyết chủ nghĩaCấu tạo鐵 + 血 + 主 + 義 · thiết + huyết + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: thiết + huyết + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 鐵血主義 iěxuèzhǔyì n. blood-and-iron policy