鐵質缺乏 thiết chất khuyết phạp Hán Việt: thiết chất khuyết phạp Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 質 (chất) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)Hán Việtthiết chất khuyết phạpCấu tạo鐵 + 質 + 缺 + 乏 · thiết + chất + khuyết + phạp nghĩa thành phần: thiết + chất + khuyết + phạp