铁路乘车卡
thiết lộ thừa xa tạp
Hán Việt: thiết lộ thừa xa tạp · Pinyin: tiě lù chéng chē kǎ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Thẻ đi tàu
Đức
- Handedict Bahncard (kostenpflichtige Rabattkarte für Bahnfahrten) (S, Infra)
Hán Việt: thiết lộ thừa xa tạp · Pinyin: tiě lù chéng chē kǎ