鐵路全權 tiě lù quán quán · thiết lộ toàn quyền Hán Việt: thiết lộ toàn quyền · Pinyin: tiě lù quán quán Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 全 (toàn) + 權 (quyền)Pinyintiě lù quán quánHán Việtthiết lộ toàn quyềnCấu tạo鐵 + 路 + 全 + 權 · thiết + lộ + toàn + quyền nghĩa thành phần: thiết + lộ + toàn + quyền