鐵路職員 tiě lù zhí yuán · thiết lộ chức viên Hán Việt: thiết lộ chức viên · Pinyin: tiě lù zhí yuán Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 職 (chức) + 員 (viên)Pinyintiě lù zhí yuánHán Việtthiết lộ chức viênCấu tạo鐵 + 路 + 職 + 員 · thiết + lộ + chức + viên nghĩa thành phần: thiết + lộ + chức + viên