鐵軌枕木 thiết quỹ chẩm mộc Hán Việt: thiết quỹ chẩm mộc Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 軌 (quỹ) + 枕 (chẩm) + 木 (mộc)Hán Việtthiết quỹ chẩm mộcCấu tạo鐵 + 軌 + 枕 + 木 · thiết + quỹ + chẩm + mộc nghĩa thành phần: thiết + quỹ + chẩm + mộc Nghĩa EngCihui 鐵軌枕木 iěguǐ zhěnmù n. railway sleeper/tie M:¹tiáo