鐵達尼號

tiě dá ní hào thiết đạt ni hào

Hán Việt: thiết đạt ni hào · Pinyin: tiě dá ní hào

Tổng quan

RMS Titanic, tàu chở khách của Anh chìm năm 1912 (Đài Loan) | tên gọi tương đương ở Trung Quốc: 泰坦尼克號|泰坦尼克号

Cấu tạo: (thiết) + (đạt) + (ni) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui RMS Titanic, tàu chở khách của Anh chìm năm 1912 (Đài Loan) | tên gọi tương đương ở Trung Quốc: 泰坦尼克號|泰坦尼克号

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英國一艘客運輪船的名稱。這艘輪船設備豪華,艙體巨大,號稱世界第一;在設計上,原期其永不沉沒,卻在西元一九一二年四月十四日首航時即遭冰山撞沉,造成一五一三人喪生,舉世震驚。如:「鐵達尼號造成上千人喪生的慘劇,是歷史上有名的船難。」

Eng

  • CC-CEDICT RMS Titanic, British passenger liner that sank in 1912 (Tw)|PRC equivalent: 泰坦尼克號|泰坦尼克号[Tai4 tan3 ni2 ke4 Hao4]
  • Cihui RMS Titanic, British passenger liner that sank in 1912 (Tw); PRC equivalent: 泰坦尼克號|泰坦尼克号