鐵道炮兵 thiết đạo pháo binh Hán Việt: thiết đạo pháo binh Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 道 (đạo) + 炮 (pháo) + 兵 (binh)Hán Việtthiết đạo pháo binhCấu tạo鐵 + 道 + 炮 + 兵 · thiết + đạo + pháo + binh nghĩa thành phần: thiết + đạo + pháo + binh Nghĩa EngCihui 鐵道炮兵 iědào pàobīng n. <mil.> railway artillery