鐵鎖橫江 tiě suǒ héng jiāng · thiết tỏa hoành giang Hán Việt: thiết tỏa hoành giang · Pinyin: tiě suǒ héng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 鎖 (tỏa) + 橫 (hoành) + 江 (giang)Pinyintiě suǒ héng jiāngHán Việtthiết tỏa hoành giangCấu tạo鐵 + 鎖 + 橫 + 江 · thiết + tỏa + hoành + giang nghĩa thành phần: thiết + tỏa + hoành + giang