鐵鎖銀鉤

tiě suǒ yín gōu thiết tỏa ngân câu

Hán Việt: thiết tỏa ngân câu · Pinyin: tiě suǒ yín gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tỏa) + (ngân) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国画技法之一﹐指铁钩锁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国画技法之一﹐指铁钩锁。