鐵鍬搗實 thiết thiêu đảo thật Hán Việt: thiết thiêu đảo thật Tổng quan sự đào đất bằng mai Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 鍬 (thiêu) + 搗 (đảo) + 實 (thật)Hán Việtthiết thiêu đảo thậtCấu tạo鐵 + 鍬 + 搗 + 實 · thiết + thiêu + đảo + thật nghĩa thành phần: thiết + thiêu + đảo + thật Nghĩa ViệtCihui sự đào đất bằng mai