鐵間空隙 thiết gian không khích Hán Việt: thiết gian không khích Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 間 (gian) + 空 (không) + 隙 (khích)Hán Việtthiết gian không khíchCấu tạo鐵 + 間 + 空 + 隙 · thiết + gian + không + khích nghĩa thành phần: thiết + gian + không + khích