鐵青樹鹼 thiết thanh thụ dảm Hán Việt: thiết thanh thụ dảm Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 青 (thanh) + 樹 (thụ) + 鹼 (dảm)Hán Việtthiết thanh thụ dảmCấu tạo鐵 + 青 + 樹 + 鹼 · thiết + thanh + thụ + dảm nghĩa thành phần: thiết + thanh + thụ + dảm