鐵靴政策 thiết ngoa chánh sách Hán Việt: thiết ngoa chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 靴 (ngoa) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtthiết ngoa chánh sáchCấu tạo鐵 + 靴 + 政 + 策 · thiết + ngoa + chánh + sách nghĩa thành phần: thiết + ngoa + chánh + sách Nghĩa EngCihui 鐵靴政策 iěxuē zhèngcè n. jackboot tactics