鐵鞋踏破 tiě xié tà pò · thiết hài đạp phá Hán Việt: thiết hài đạp phá · Pinyin: tiě xié tà pò Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 鞋 (hài) + 踏 (đạp) + 破 (phá)Pinyintiě xié tà pòHán Việtthiết hài đạp pháCấu tạo鐵 + 鞋 + 踏 + 破 · thiết + hài + đạp + phá nghĩa thành phần: thiết + hài + đạp + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻长途跋涉,到处寻求。