鐵餅狀的 thiết bính trạng đích Hán Việt: thiết bính trạng đích Tổng quan hình đựa Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 餅 (bính) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtthiết bính trạng đíchCấu tạo鐵 + 餅 + 狀 + 的 · thiết + bính + trạng + đích nghĩa thành phần: thiết + bính + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui hình đựa