鐵餅選手

tiě bǐng xuǎn shǒu thiết bính tuyển thủ

Hán Việt: thiết bính tuyển thủ · Pinyin: tiě bǐng xuǎn shǒu

Tổng quan

lực sĩ ném đĩa (Hy lạp xưa); tượng lực sĩ ném đĩa

Cấu tạo: (thiết) + (bính) + (tuyển) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực sĩ ném đĩa (Hy lạp xưa); tượng lực sĩ ném đĩa