鐵馬金戈

tiě mǎ jīn gē thiết mã kim qua

Hán Việt: thiết mã kim qua · Pinyin: tiě mǎ jīn gē

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (mã) + (kim) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容威武雄壮的士兵和战马。②谓战事,兵事。
  • Tân Hoa Tự Điển 同金戈铁马”。配有铁甲的战马和锐利的戈矛。形容军队雄壮的姿态铁马金戈当年勇。