鐵騎陷陣 thiết kị hãm trận Hán Việt: thiết kị hãm trận Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 騎 (kị) + 陷 (hãm) + 陣 (trận)Hán Việtthiết kị hãm trậnCấu tạo鐵 + 騎 + 陷 + 陣 · thiết + kị + hãm + trận nghĩa thành phần: thiết + kị + hãm + trận Nghĩa EngCihui 鐵騎陷陣 iěqíxiànzhèn f.e. Strong mounted soldiers broke through the enemy's lines.