鐵黑雲母 thiết hắc vân mẫu Hán Việt: thiết hắc vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 黑 (hắc) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtthiết hắc vân mẫuCấu tạo鐵 + 黑 + 雲 + 母 · thiết + hắc + vân + mẫu nghĩa thành phần: thiết + hắc + vân + mẫu