鐵齒銅牙

tiě chǐ tóng yá thiết xỉ đồng nha

Hán Việt: thiết xỉ đồng nha · Pinyin: tiě chǐ tóng yá

Tổng quan

người nói năng lưu loát và hùng biện (thành ngữ)

Cấu tạo: (thiết) + (xỉ) + (đồng) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nói năng lưu loát và hùng biện (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT clever and eloquent speaker (idiom)
  • Cihui clever and eloquent speaker (idiom)