鉑鐵鎳齊 bạc thiết niết tề Hán Việt: bạc thiết niết tề Tổng quan Cấu tạo: 鉑 (bạc) + 鐵 (thiết) + 鎳 (niết) + 齊 (tề)Hán Việtbạc thiết niết tềCấu tạo鉑 + 鐵 + 鎳 + 齊 · bạc + thiết + niết + tề nghĩa thành phần: bạc + thiết + niết + tề