鈴木一朗 líng mù yī lǎng · linh mộc nhất lãng Hán Việt: linh mộc nhất lãng · Pinyin: líng mù yī lǎng Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 木 (mộc) + 一 (nhất) + 朗 (lãng)Pinyinlíng mù yī lǎngHán Việtlinh mộc nhất lãngCấu tạo鈴 + 木 + 一 + 朗 · linh + mộc + nhất + lãng nghĩa thành phần: linh + mộc + nhất + lãng