鈴木善幸 líng mù shàn xìng · linh mộc thiện hạnh Hán Việt: linh mộc thiện hạnh · Pinyin: líng mù shàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 木 (mộc) + 善 (thiện) + 幸 (hạnh)Pinyinlíng mù shàn xìngHán Việtlinh mộc thiện hạnhCấu tạo鈴 + 木 + 善 + 幸 · linh + mộc + thiện + hạnh nghĩa thành phần: linh + mộc + thiện + hạnh