鈴鹿賽道 líng lù sài dào · linh lộc tái đạo Hán Việt: linh lộc tái đạo · Pinyin: líng lù sài dào Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 鹿 (lộc) + 賽 (tái) + 道 (đạo)Pinyinlíng lù sài dàoHán Việtlinh lộc tái đạoCấu tạo鈴 + 鹿 + 賽 + 道 · linh + lộc + tái + đạo nghĩa thành phần: linh + lộc + tái + đạo