鑠石流金
thước thạch lưu kim
Hán Việt: thước thạch lưu kim · Pinyin: shuò shí liú jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铄、流:熔化。石头被熔化,金属变成了水。形容天气很热。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高温熔化金石。形容天气酷热。
- Tân Hoa Tự Điển 铄、流熔化。石头被熔化,金属变成了水。形容天气很热。
Eng
- Cihui 鑠石流金 huòshíliújīn f.e. 1. hot as hell 2. sweltering