鑠金毀骨

shuò jīn huǐ gǔ thước kim hủy cốt

Hán Việt: thước kim hủy cốt · Pinyin: shuò jīn huǐ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (kim) + (hủy) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻毁谤太多,使人无以自存。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻毁谤太多﹐使人无以自存。语本《史记.张仪列传》﹕"众口铄金﹐积毁销骨。"