鉛球投擲 duyên cầu đầu trịch Hán Việt: duyên cầu đầu trịch Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 球 (cầu) + 投 (đầu) + 擲 (trịch)Hán Việtduyên cầu đầu trịchCấu tạo鉛 + 球 + 投 + 擲 · duyên + cầu + đầu + trịch nghĩa thành phần: duyên + cầu + đầu + trịch