鉛硬錳礦 duyên ngạnh mạnh quáng Hán Việt: duyên ngạnh mạnh quáng Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 硬 (ngạnh) + 錳 (mạnh) + 礦 (quáng)Hán Việtduyên ngạnh mạnh quángCấu tạo鉛 + 硬 + 錳 + 礦 · duyên + ngạnh + mạnh + quáng nghĩa thành phần: duyên + ngạnh + mạnh + quáng