鉛細晶石 duyên tế tinh thạch Hán Việt: duyên tế tinh thạch Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 細 (tế) + 晶 (tinh) + 石 (thạch)Hán Việtduyên tế tinh thạchCấu tạo鉛 + 細 + 晶 + 石 · duyên + tế + tinh + thạch nghĩa thành phần: duyên + tế + tinh + thạch