鉛貝塔石 duyên bối tháp thạch Hán Việt: duyên bối tháp thạch Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 貝 (bối) + 塔 (tháp) + 石 (thạch)Hán Việtduyên bối tháp thạchCấu tạo鉛 + 貝 + 塔 + 石 · duyên + bối + tháp + thạch nghĩa thành phần: duyên + bối + tháp + thạch