鐸以聲自悔

duó yǐ shēng zì huǐ đạc dĩ thanh tự hối

Hán Việt: đạc dĩ thanh tự hối · Pinyin: duó yǐ shēng zì huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đạc) + (dĩ) + (thanh) + (tự) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铎:大铃。比喻因自己的才能或特长而招来祸患。