銅仁地區 tóng rén dì qū · đồng nhân địa khu Hán Việt: đồng nhân địa khu · Pinyin: tóng rén dì qū Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 仁 (nhân) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyintóng rén dì qūHán Việtđồng nhân địa khuCấu tạo銅 + 仁 + 地 + 區 · đồng + nhân + địa + khu nghĩa thành phần: đồng + nhân + địa + khu