铜仁地区

tóng rén dì qūđồng nhân địa khu

Hán Việt: đồng nhân địa khu · Pinyin: tóng rén dì qū

Tổng quan

Cấu tạo: 銅 (đồng) + 仁 (nhân) + 地 (địa) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu vực Đồng Nhân

Đức

  • Handedict Tongren (Bezirk in Guizhou) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 地区元老院 · 地区图 · 地区性