銅化合物 tóng huà hé wù · đồng hóa hợp vật Hán Việt: đồng hóa hợp vật · Pinyin: tóng huà hé wù Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)Pinyintóng huà hé wùHán Việtđồng hóa hợp vậtCấu tạo銅 + 化 + 合 + 物 · đồng + hóa + hợp + vật nghĩa thành phần: đồng + hóa + hợp + vật