銅脣鐵舌

tóng chún tiě shé đồng thần thiết thiệt

Hán Việt: đồng thần thiết thiệt · Pinyin: tóng chún tiě shé

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (thần) + (thiết) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻雄辩的口才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻雄辩的口才。