銅壺滴漏

tóng hú dī lòu đồng hồ tích lậu

Hán Việt: đồng hồ tích lậu · Pinyin: tóng hú dī lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (hồ) + (tích) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜壶:古代计时的漏器。用铜壶盛水滴漏来计时刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种计时方法。用铜壶盛水﹐滴漏以计时刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 铜壶古代计时的漏器。用铜壶盛水滴漏来计时刻。

Eng

  • Cihui 銅壺滴漏 ónghú dīlòu n. copper clepsydra; water clock