銅壺漏斷

tóng hú lòu duàn đồng hồ lậu đoạn

Hán Việt: đồng hồ lậu đoạn · Pinyin: tóng hú lòu duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (hồ) + (lậu) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漏壶里的水滴完了。表示一天的时间已经过完,夜已深了。