銅頭六臂 tóng tóu liù bì · đồng đầu lục tí Hán Việt: đồng đầu lục tí · Pinyin: tóng tóu liù bì Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 頭 (đầu) + 六 (lục) + 臂 (tí)Pinyintóng tóu liù bìHán Việtđồng đầu lục tíCấu tạo銅 + 頭 + 六 + 臂 · đồng + đầu + lục + tí nghĩa thành phần: đồng + đầu + lục + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神道的形状。Tân Hoa Tự Điển 1.神道的形状。