銅層拋光 tóng céng pāo guāng · đồng tằng phao quang Hán Việt: đồng tằng phao quang · Pinyin: tóng céng pāo guāng Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 層 (tằng) + 拋 (phao) + 光 (quang)Pinyintóng céng pāo guāngHán Việtđồng tằng phao quangCấu tạo銅 + 層 + 拋 + 光 · đồng + tằng + phao + quang nghĩa thành phần: đồng + tằng + phao + quang