銅山金穴

tóng shān jīn xué đồng san kim huyệt

Hán Việt: đồng san kim huyệt · Pinyin: tóng shān jīn xué

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (san) + (kim) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极其富有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻极其富有。