銅心鐵膽
đồng tâm thiết đảm
Hán Việt: đồng tâm thiết đảm · Pinyin: tóng xīn tiě dǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人的意志坚定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容人的意志坚定。
Hán Việt: đồng tâm thiết đảm · Pinyin: tóng xīn tiě dǎn