銅打鐵鑄
đồng đả thiết chú
Hán Việt: đồng đả thiết chú · Pinyin: tóng dǎ tiě zhù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容非常牢靠、稳固。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常牢靠﹑稳固。
Hán Việt: đồng đả thiết chú · Pinyin: tóng dǎ tiě zhù