銅斤鐵肋 tóng jīn tiě lē · đồng cân thiết lặc Hán Việt: đồng cân thiết lặc · Pinyin: tóng jīn tiě lē Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 斤 (cân) + 鐵 (thiết) + 肋 (lặc)Pinyintóng jīn tiě lēHán Việtđồng cân thiết lặcCấu tạo銅 + 斤 + 鐵 + 肋 · đồng + cân + thiết + lặc nghĩa thành phần: đồng + cân + thiết + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"铜筋铁骨"。