銅琶鐵板
đồng bà thiết bản
Hán Việt: đồng bà thiết bản · Pinyin: tóng pā tiě bǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铜琶、铁板:两种伴奏乐器。用铜琵琶、铁绰板伴唱。形容气慨豪迈,音调高亢的文辞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"铁板铜琶"。
- Tân Hoa Tự Điển 铜琶、铁板两种伴奏乐器。用铜琵琶、铁绰板伴唱。形容气慨豪迈,音调高亢的文辞。
Eng
- Cihui 銅琶鐵板 óngpátiěbǎn f.e. bold and vehement language (in writing)