銅盆鐵帚

tóng pén tiě zhǒu đồng bồn thiết trửu

Hán Việt: đồng bồn thiết trửu · Pinyin: tóng pén tiě zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (bồn) + (thiết) + (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言钉对钉﹑铁对铁。比喻两强相辅﹐正好相配。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言钉对钉﹑铁对铁。比喻两强相辅﹐正好相配。