銅筋鐵肋

tóng jīn tiě lèi đồng cân thiết lặc

Hán Việt: đồng cân thiết lặc · Pinyin: tóng jīn tiě lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (cân) + (thiết) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻十分健壮的身体。也指能负重任的人。同“铜筋铁骨”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"铜筋铁骨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻十分健壮的身体。也指能负重任的人。同铜筋铁骨”。