銅臭之人

đồng xú chi nhân

Hán Việt: đồng xú chi nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (xú) + (chi) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銅臭之人 óngchòuzhīrén n. wealthy but mean person