銅鈾雲母 đồng do vân mẫu Hán Việt: đồng do vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 鈾 (do) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtđồng do vân mẫuCấu tạo銅 + 鈾 + 雲 + 母 · đồng + do + vân + mẫu nghĩa thành phần: đồng + do + vân + mẫu