銅鉛霰石 đồng duyên tản thạch Hán Việt: đồng duyên tản thạch Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 鉛 (duyên) + 霰 (tản) + 石 (thạch)Hán Việtđồng duyên tản thạchCấu tạo銅 + 鉛 + 霰 + 石 · đồng + duyên + tản + thạch nghĩa thành phần: đồng + duyên + tản + thạch